Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Leu Romania cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = RON

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Leu Romania 0.48747827 RON
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất lei0.48677547 Hiện tại lei0.48747827 Cao nhất lei0.48848814
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48747827 RON
2026-11-03
24 giờ qua
+0.0008 RON
+0.16%
7 ngày qua
+0.006909 RON
+1.44%
30 ngày qua
+0.015177 RON
+3.21%
1 năm qua
+0.022038 RON
+4.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.46000022
Hôm nay
0.48747827
Cao nhất
0.48848814
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.44%
Tháng 12
+2.27%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
-2.07%
Tháng 3
+2.81%
Tháng 4
+0.83%
Tháng 5
-2.35%
Tháng 6
+1.16%
Tháng 7
-1.09%
Tháng 8
-1.32%
Tháng 9
+4.60%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.47721706 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SEK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.46387745 RON
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.43905455 – 0.48326017 RON
SEK giảm giá -7.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.43120484 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41352074 – 0.45129828 RON
Năm ổn định +0.46%
2024
Tỷ giá trung bình 0.43499448 RON
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.42303237 – 0.44664279 RON
Năm ổn định -2.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.455743 RON
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.42660274 – 0.47228076 RON
SEK tăng giá +8.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.47721706 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46433185 – 0.48848814 RON
SEK tăng giá +3.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.