Tỷ giá Leu Romania sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Shilling Somali cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = SOS

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Shilling Somali 119.67508756 SOS
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S119.67508756 Hiện tại S119.67508756 Cao nhất S120.27127909
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
119.67508756 SOS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.238848 SOS
-0.20%
7 ngày qua
+0.267704 SOS
+0.22%
30 ngày qua
-0.586399 SOS
-0.49%
1 năm qua
-9.400399 SOS
-7.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
118.77763136
Hôm nay
119.67508756
Cao nhất
134.63443961
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.94%
Tháng 12
+1.78%
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
-1.98%
Tháng 3
-0.80%
Tháng 4
-1.27%
Tháng 5
-1.95%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
-2.58%
Tháng 9
-2.77%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 128.09514342 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 123.65650538 SOS
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
110.27203027 – 363.28510541 SOS
Năm biến động -8.14%
2023
Tỷ giá trung bình 124.49947158 SOS
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
120.07747318 – 129.47722098 SOS
RON tăng giá +3.45%
2024
Tỷ giá trung bình 124.26467849 SOS
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
118.91638057 – 128.51110117 SOS
RON giảm giá -6.59%
2025
Tỷ giá trung bình 128.09514342 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
117.64974512 – 136.29257019 SOS
Năm biến động +10.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 122.09332874 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
118.77763136 – 134.63443961 SOS
Năm biến động -9.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.