Tỷ giá Shilling Somali sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Shilling Somali sang Leu Romania cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = RON

Cập nhật
Shilling Somali 1 SOS = Leu Romania 0.00835596 RON
+0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất lei0.00831454 Hiện tại lei0.00835596 Cao nhất lei0.00835596
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00835596 RON
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000017 RON
+0.20%
7 ngày qua
-0.000019 RON
-0.22%
30 ngày qua
+0.000041 RON
+0.49%
1 năm qua
+0.000609 RON
+7.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00742752
Hôm nay
0.00835596
Cao nhất
0.00841909
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.93%
Tháng 12
-1.75%
Tháng 1
+1.34%
Tháng 2
+2.02%
Tháng 3
+0.81%
Tháng 4
+1.28%
Tháng 5
+1.99%
Tháng 6
-0.63%
Tháng 7
-0.75%
Tháng 8
+2.65%
Tháng 9
+2.85%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00819812 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00813843 RON
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.00275266 – 0.00906848 RON
Năm biến động +8.87%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00803416 RON
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.00772337 – 0.00832796 RON
SOS giảm giá -3.33%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00804957 RON
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00778143 – 0.00840927 RON
SOS tăng giá +7.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00781726 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00733716 – 0.00849981 RON
Năm biến động -9.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00819812 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00742752 – 0.00841909 RON
Năm biến động +9.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.