Tỷ giá Leu Romania sang Colón El Salvador hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Colón El Salvador cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = SVC
Cập nhật
1
RON
=
1.83382726
SVC
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = $1.83382726 SVC
Tỷ giá nghịch đảo
1 SVC = lei0.54530763 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$1.83022077
Hiện tại
$1.83382726
Cao nhất
$1.83683195
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Colón El Salvador
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/SVC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang SVC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.83382726 SVC
2026-11-04
24 giờ qua
-0.006187 SVC
-0.34%
7 ngày qua
+0.003728 SVC
+0.20%
30 ngày qua
-0.007273 SVC
-0.40%
1 năm qua
-0.142516 SVC
-7.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
1.81722945 Hôm nay
1.83382726 Cao nhất
2.06493963
1.81722945 Hôm nay
1.83382726 Cao nhất
2.06493963
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.12%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
-1.30%
Tháng 2
-2.11%
Tháng 3
-0.77%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-1.91%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
-2.56%
Tháng 9
-2.78%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/SVC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang SVC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.9611584 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.86992196 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.69686093
–
2.02842567
SVC
Năm biến động
-5.81%
2023
Tỷ giá trung bình
1.91247857 SVC
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
1.84136733
–
1.98950895
SVC
RON tăng giá
+3.08%
2024
Tỷ giá trung bình
1.90287308 SVC
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
1.8205195
–
1.96878703
SVC
RON giảm giá
-6.61%
2025
Tỷ giá trung bình
1.9611584 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.80125957
–
2.05166007
SVC
Năm biến động
+10.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.8690599 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.81722945
–
2.06493963
SVC
Năm biến động
-9.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.