Tỷ giá Colón El Salvador sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Colón El Salvador sang Leu Romania cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = RON
Cập nhật
1
SVC
=
0.54530763
RON
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SVC = lei0.54530763 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = $1.83382726 SVC
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
lei0.54441562
Hiện tại
lei0.54530763
Cao nhất
lei0.54638217
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SVC/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.54530763 RON
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001833 RON
+0.34%
7 ngày qua
-0.001111 RON
-0.20%
30 ngày qua
+0.002154 RON
+0.40%
1 năm qua
+0.039323 RON
+7.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.48427566 Hôm nay
0.54530763 Cao nhất
0.55028824
0.48427566 Hôm nay
0.54530763 Cao nhất
0.55028824
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
+1.32%
Tháng 2
+2.15%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+1.94%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
+2.63%
Tháng 9
+2.86%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SVC/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.53586495 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.53586495 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.49299317
–
0.58932349
RON
Năm biến động
+6.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.52302167 RON
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.50263659
–
0.5430747
RON
SVC giảm giá
-2.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.52566879 RON
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.50792696
–
0.54929376
RON
SVC tăng giá
+7.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.51059078 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.48741018
–
0.55516707
RON
Năm biến động
-9.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.53552982 RON
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.48427566
–
0.55028824
RON
Năm biến động
+10.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.