Tỷ giá Leu Romania sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = TRY

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 10.44159592 TRY
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₺10.44159592 Hiện tại ₺10.44159592 Cao nhất ₺10.44159592
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.44159592 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
-0.00023 TRY
7 ngày qua
+0.042875 TRY
+0.41%
30 ngày qua
+0.107282 TRY
+1.04%
1 năm qua
+0.913284 TRY
+9.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
9.5056617
Hôm nay
10.44159592
Cao nhất
10.74455047
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.23%
Tháng 12
+2.11%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
+0.63%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
+2.74%
Tháng 7
+2.09%
Tháng 8
-1.11%
Tháng 9
-0.85%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.36254109 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.52642308 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.97810172 – 4.04570122 TRY
Năm biến động +32.13%
2023
Tỷ giá trung bình 5.20660053 TRY
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
4.0050351 – 6.56748553 TRY
Năm biến động +62.27%
2024
Tỷ giá trung bình 7.15267229 TRY
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
6.54359335 – 7.67811178 TRY
Năm biến động +12.04%
2025
Tỷ giá trung bình 8.88820004 TRY
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
7.2884172 – 9.92888465 TRY
Năm biến động +34.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.36254109 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.84316057 – 10.74455047 TRY
RON tăng giá +5.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.