Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Leu Romania cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = RON
Cập nhật
1
TRY
=
0.0957708
RON
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = lei0.0957708 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = ₺10.44159592 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei0.0957708
Hiện tại
lei0.0957708
Cao nhất
lei0.0957708
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0957708 RON
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000002 RON
7 ngày qua
-0.000395 RON
-0.41%
30 ngày qua
-0.000994 RON
-1.03%
1 năm qua
-0.00918 RON
-8.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
0.09307044 Hôm nay
0.0957708 Cao nhất
0.10520046
0.09307044 Hôm nay
0.0957708 Cao nhất
0.10520046
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.18%
Tháng 12
-2.07%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
-0.63%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
-2.67%
Tháng 7
-2.05%
Tháng 8
+1.12%
Tháng 9
+0.86%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.28563765 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TRY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28563765 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24717594
–
0.33578437
RON
Năm biến động
-24.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.19816415 RON
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.15226528
–
0.2496857
RON
Năm biến động
-38.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1400774 RON
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.13024035
–
0.15282123
RON
Năm biến động
-10.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11348991 RON
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.10071625
–
0.137204
RON
Năm biến động
-25.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09652011 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09307044
–
0.10159338
RON
TRY giảm giá
-5.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.