Tỷ giá Leu Romania sang Peso Uruguay hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Peso Uruguay cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = UYU
Cập nhật
1
RON
=
8.46729743
UYU
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = $U8.46729743 UYU
Tỷ giá nghịch đảo
1 UYU = lei0.11810144 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$U8.44536937
Hiện tại
$U8.46729743
Cao nhất
$U8.48735561
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Peso Uruguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/UYU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang UYU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.46729743 UYU
2026-11-06
24 giờ qua
+0.006987 UYU
+0.08%
7 ngày qua
+0.07734 UYU
+0.92%
30 ngày qua
-0.019158 UYU
-0.23%
1 năm qua
-0.571261 UYU
-6.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
8.34499306 Hôm nay
8.46729743 Cao nhất
9.32497855
8.34499306 Hôm nay
8.46729743 Cao nhất
9.32497855
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.75%
Tháng 12
-0.09%
Tháng 1
-1.73%
Tháng 2
+3.63%
Tháng 3
-2.32%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-1.69%
Tháng 6
+1.20%
Tháng 7
+0.65%
Tháng 8
-2.61%
Tháng 9
-2.75%
Tháng 10
+0.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/UYU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang UYU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 9.20905296 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.81074894 UYU
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
7.94721174
–
10.33888379
UYU
Năm biến động
-15.78%
2023
Tỷ giá trung bình
8.48874023 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.0877474
–
8.79895353
UYU
Năm ổn định
+0.64%
2024
Tỷ giá trung bình
8.73888144 UYU
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
8.11978298
–
9.46934317
UYU
Năm biến động
+4.58%
2025
Tỷ giá trung bình
9.20905296 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.85264694
–
9.86989581
UYU
RON giảm giá
-0.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.5611996 UYU
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
8.34499306
–
9.32497855
UYU
RON giảm giá
-6.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.