Tỷ giá Peso Uruguay sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Peso Uruguay sang Leu Romania cho thấy 1 Peso Uruguay đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UYU = RON

Cập nhật
Peso Uruguay 1 UYU = Leu Romania 0.11804162 RON
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất lei0.11782233 Hiện tại lei0.11804162 Cao nhất lei0.11836701
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UYU sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UYU/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UYU sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11804162 RON
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000138 RON
-0.12%
7 ngày qua
-0.001081 RON
-0.91%
30 ngày qua
+0.000164 RON
+0.14%
1 năm qua
+0.007405 RON
+6.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.10723885
Hôm nay
0.11804162
Cao nhất
0.11983233
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.74%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
+1.76%
Tháng 2
-3.50%
Tháng 3
+2.37%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+1.72%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-0.65%
Tháng 8
+2.68%
Tháng 9
+2.83%
Tháng 10
-0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UYU/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UYU sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.11784623 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UYU tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11409068 RON
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.09672224 – 0.1258303 RON
Năm biến động +18.74%
2023
Tỷ giá trung bình 0.11784623 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11364988 – 0.12364382 RON
Năm ổn định -0.64%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11460773 RON
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.10560395 – 0.123156 RON
Năm biến động -4.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10862758 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10131819 – 0.11296057 RON
UYU tăng giá +0.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11688599 RON
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.10723885 – 0.11983233 RON
UYU tăng giá +6.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.