Tỷ giá Leu Romania sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = XAF
Cập nhật
1
RON
=
122.89932872
XAF
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = FCFA122.89932872 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = lei0.00813674 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FCFA122.81231377
Hiện tại
FCFA122.89932872
Cao nhất
FCFA122.96835187
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
122.89932872 XAF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.42389 XAF
+0.35%
7 ngày qua
+0.250438 XAF
+0.20%
30 ngày qua
+0.015216 XAF
+0.01%
1 năm qua
-6.069347 XAF
-4.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
122.20683445 Hôm nay
122.89932872 Cao nhất
129.7399174
122.20683445 Hôm nay
122.89932872 Cao nhất
129.7399174
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
-2.01%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
-1.51%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 133.03632432 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
133.03632432 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
132.02361988
–
136.74099427
XAF
Năm ổn định
-0.12%
2023
Tỷ giá trung bình
132.53025897 XAF
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
130.83504651
–
134.54206751
XAF
Năm ổn định
-0.31%
2024
Tỷ giá trung bình
131.83549933 XAF
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
131.03521312
–
132.29775356
XAF
Năm ổn định
-0.06%
2025
Tỷ giá trung bình
130.10583171 XAF
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
128.03243184
–
133.53241988
XAF
Năm ổn định
-2.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
123.86590755 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
122.20683445
–
129.7399174
XAF
RON giảm giá
-4.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.