Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Leu Romania cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = RON

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Leu Romania 0.00814407 RON
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất lei0.00813217 Hiện tại lei0.00814407 Cao nhất lei0.00814407
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00814407 RON
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000005 RON
+0.07%
7 ngày qua
-0.000006 RON
-0.08%
30 ngày qua
+0.000006 RON
+0.08%
1 năm qua
+0.00039 RON
+5.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00770773
Hôm nay
0.00814407
Cao nhất
0.00818285
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
+0.43%
Tháng 3
+2.05%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
+1.53%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00807555 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XAF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00751696 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0073131 – 0.0075744 RON
Năm ổn định +0.12%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00754561 RON
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00743262 – 0.00764321 RON
Năm ổn định +0.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00758522 RON
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00755871 – 0.00763154 RON
Năm ổn định +0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00768679 RON
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00748882 – 0.00781052 RON
Năm ổn định +2.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00807555 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00770773 – 0.00818285 RON
XAF tăng giá +4.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.