Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = XCD

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Đô la Đông Caribê 0.56543435 XCD
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.56512693 Hiện tại $0.56543435 Cao nhất $0.56546984
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.56543435 XCD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000307 XCD
+0.05%
7 ngày qua
+0.000024 XCD
30 ngày qua
-0.005049 XCD
-0.89%
1 năm qua
-0.04677 XCD
-7.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.56154549
Hôm nay
0.56543435
Cao nhất
0.63861386
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.61%
Tháng 9
-2.62%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.60581538 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.57753097 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.5239733 – 0.62624261 XCD
Năm biến động -5.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.59097162 XCD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.56850309 – 0.6150934 XCD
RON tăng giá +2.90%
2024
Tỷ giá trung bình 0.58782895 XCD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.56224575 – 0.60784733 XCD
RON giảm giá -6.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.60581538 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.55640081 – 0.63340521 XCD
Năm biến động +10.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.57773819 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.56154549 – 0.63861386 XCD
Năm biến động -9.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.