Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Leu Romania cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = RON
Cập nhật
1
XCD
=
1.76910695
RON
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCD = lei1.76910695 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = $0.56525695 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei1.76910695
Hiện tại
lei1.76910695
Cao nhất
lei1.76951398
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.76910695 RON
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000407 RON
-0.02%
7 ngày qua
+0.000481 RON
+0.03%
30 ngày qua
+0.012877 RON
+0.73%
1 năm qua
+0.135664 RON
+8.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
1.56589147 Hôm nay
1.76910695 Cao nhất
1.78079962
1.56589147 Hôm nay
1.76910695 Cao nhất
1.78079962
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.68%
Tháng 9
+2.69%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.73499749 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.73499749 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.59682522
–
1.9084942
RON
Năm biến động
+6.16%
2023
Tỷ giá trung bình
1.69257335 RON
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
1.62576937
–
1.75900538
RON
XCD giảm giá
-2.81%
2024
Tỷ giá trung bình
1.70164844 RON
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
1.64514995
–
1.77858171
RON
XCD tăng giá
+6.78%
2025
Tỷ giá trung bình
1.65291161 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.5787682
–
1.79726555
RON
Năm biến động
-9.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.73244596 RON
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.56589147
–
1.78079962
RON
Năm biến động
+10.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.