Tỷ giá Leu Romania sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = XDR
Cập nhật
1
RON
=
0.15383821
XDR
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = SDR0.15383821 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = lei6.50033565 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SDR0.15325917
Hiện tại
SDR0.15383821
Cao nhất
SDR0.15403867
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15383821 XDR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000579 XDR
+0.38%
7 ngày qua
+0.000309 XDR
+0.20%
30 ngày qua
-0.000722 XDR
-0.47%
1 năm qua
-0.006705 XDR
-4.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.1522879 Hôm nay
0.15383821 Cao nhất
0.16767574
0.1522879 Hôm nay
0.15383821 Cao nhất
0.16767574
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
-0.11%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+0.71%
Tháng 3
-2.67%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
Tháng 7
+3.61%
Tháng 8
-2.27%
Tháng 9
-2.62%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.16383002 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15582031 XDR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.13800028
–
0.16528759
XDR
Năm biến động
-0.74%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16383002 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15995989
–
0.16937713
XDR
Năm ổn định
+2.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16379034 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15873028
–
0.16822249
XDR
RON giảm giá
-3.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1615137 XDR
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.156075
–
0.17565601
XDR
Năm biến động
+0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15520649 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1522879
–
0.16310317
XDR
RON giảm giá
-3.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.