Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Leu Romania cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = RON

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Leu Romania 6.50783992 RON
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất lei6.49187629 Hiện tại lei6.50783992 Cao nhất lei6.52489508
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.50783992 RON
2026-11-03
24 giờ qua
-0.017055 RON
-0.26%
7 ngày qua
-0.017601 RON
-0.27%
30 ngày qua
+0.037862 RON
+0.59%
1 năm qua
+0.278986 RON
+4.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.96389189
Hôm nay
6.50783992
Cao nhất
6.56650967
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
+0.11%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-0.71%
Tháng 3
+2.74%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+
Tháng 7
-3.48%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+2.69%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.44483175 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.42793389 RON
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
6.05006117 – 7.24636193 RON
Năm biến động +0.75%
2023
Tỷ giá trung bình 6.10456427 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.9039847 – 6.25156719 RON
Năm ổn định -2.16%
2024
Tỷ giá trung bình 6.10604418 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.94450847 – 6.29999502 RON
XDR tăng giá +4.04%
2025
Tỷ giá trung bình 6.19303517 RON
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
5.69294496 – 6.40717613 RON
Năm biến động -0.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.44483175 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.13108856 – 6.56650967 RON
XDR tăng giá +4.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.