Tỷ giá Dinar Serbia sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Lek Albania cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = ALL
Cập nhật
1
RSD
=
0.77219577
ALL
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = L0.77219577 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = Дин.1.29500839 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.77189839
Hiện tại
L0.77219577
Cao nhất
L0.77739077
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.77219577 ALL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00146 ALL
-0.19%
7 ngày qua
+0.000649 ALL
+0.08%
30 ngày qua
-0.00949 ALL
-1.21%
1 năm qua
-0.053522 ALL
-6.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.76562278 Hôm nay
0.77219577 Cao nhất
0.8323746
0.76562278 Hôm nay
0.77219577 Cao nhất
0.8323746
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
+0.10%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-1.31%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
-1.05%
Tháng 8
-0.60%
Tháng 9
-1.28%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.0125221 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.0125221 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.92890564
–
1.07534041
ALL
Năm biến động
-5.09%
2023
Tỷ giá trung bình
0.9276184 ALL
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.85218994
–
1.01224783
ALL
Năm biến động
-9.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.85986862 ALL
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.8282965
–
0.89097933
ALL
RSD giảm giá
-5.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.83538258 ALL
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.8204072
–
0.86665093
ALL
Năm ổn định
-1.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.78461759 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.76562278
–
0.8323746
ALL
RSD giảm giá
-6.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.