Tỷ giá Dinar Serbia sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = ILS
Cập nhật
1
RSD
=
0.02992741
ILS
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = ₪0.02992741 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = Дин.33.41418013 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₪0.02983282
Hiện tại
₪0.02992741
Cao nhất
₪0.029994
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02992741 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000067 ILS
-0.22%
7 ngày qua
+0.000478 ILS
+1.62%
30 ngày qua
+0.000726 ILS
+2.49%
1 năm qua
-0.002108 ILS
-6.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
0.02782898 Hôm nay
0.02992741 Cao nhất
0.03246272
0.02782898 Hôm nay
0.02992741 Cao nhất
0.03246272
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-1.99%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
-1.62%
Tháng 3
-4.80%
Tháng 4
-5.43%
Tháng 5
+3.70%
Tháng 6
+3.92%
Tháng 7
-1.33%
Tháng 8
-0.83%
Tháng 9
+0.83%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.03420748 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.030092 ILS
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.02763252
–
0.03221993
ILS
Năm biến động
+7.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03400289 ILS
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.03104749
–
0.03700356
ILS
Năm biến động
+5.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03420748 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03173107
–
0.03609159
ILS
Năm biến động
-5.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03324104 ILS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.03126687
–
0.03626335
ILS
Năm biến động
-1.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02960211 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02782898
–
0.03187884
ILS
Năm biến động
-6.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.