Tỷ giá Dinar Serbia sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = MRU
Cập nhật
1
RSD
=
0.38606503
MRU
-0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = UM0.38606503 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = Дин.2.59023716 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UM0.3853941
Hiện tại
UM0.38606503
Cao nhất
UM0.38965821
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38606503 MRU
2026-11-06
24 giờ qua
-0.002358 MRU
-0.61%
7 ngày qua
+0.004193 MRU
+1.10%
30 ngày qua
+0.002491 MRU
+0.65%
1 năm qua
-0.005891 MRU
-1.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
0.37915417 Hôm nay
0.38606503 Cao nhất
0.40913556
0.37915417 Hôm nay
0.38606503 Cao nhất
0.40913556
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.06%
Tháng 12
+1.43%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
-1.90%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-2.03%
Tháng 6
+1.44%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-2.33%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.38599966 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.33214112 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30963629
–
0.36226972
MRU
Năm biến động
-7.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33783393 MRU
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.31085322
–
0.37393265
MRU
Năm biến động
+10.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.36661261 MRU
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.35016054
–
0.38039684
MRU
RSD giảm giá
-5.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.38407453 MRU
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.34853277
–
0.40429411
MRU
Năm biến động
+13.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.38599966 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.37915417
–
0.40913556
MRU
RSD giảm giá
-2.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.