Tỷ giá Dinar Serbia sang Rial Oman hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Rial Oman cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = OMR
Cập nhật
1
RSD
=
0.00364159
OMR
-0.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = ﷼0.00364159 OMR
Tỷ giá nghịch đảo
1 OMR = Дин.274.60526761 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.00364116
Hiện tại
﷼0.00364159
Cao nhất
﷼0.00364878
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Rial Oman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/OMR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang OMR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00364159 OMR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00002 OMR
-0.56%
7 ngày qua
-0.000011 OMR
-0.31%
30 ngày qua
-0.000025 OMR
-0.68%
1 năm qua
-0.000152 OMR
-4.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.00363658 Hôm nay
0.00364159 Cao nhất
0.00394363
0.00363658 Hôm nay
0.00364159 Cao nhất
0.00394363
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.17%
Tháng 12
+1.23%
Tháng 1
-0.75%
Tháng 2
-1.33%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
-1.82%
Tháng 6
+1.31%
Tháng 7
+0.80%
Tháng 8
-2.42%
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/OMR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang OMR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00371014 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00345409 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00314765
–
0.00374866
OMR
Năm biến động
-5.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00355132 OMR
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.00343526
–
0.00369225
OMR
RSD tăng giá
+3.41%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00355747 OMR
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00340525
–
0.00368102
OMR
RSD giảm giá
-6.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00371014 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00336876
–
0.00389402
OMR
Năm biến động
+12.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00369934 OMR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.00363658
–
0.00394363
OMR
RSD giảm giá
-5.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.