Tỷ giá Dinar Serbia sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Sol Peru cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = PEN
Cập nhật
1
RSD
=
0.03300746
PEN
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = S/.0.03300746 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = Дин.30.29617807 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S/.0.03297746
Hiện tại
S/.0.03300746
Cao nhất
S/.0.03312011
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03300746 PEN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000035 PEN
+0.11%
7 ngày qua
+0.000231 PEN
+0.70%
30 ngày qua
-0.000072 PEN
-0.22%
1 năm qua
-0.00008 PEN
-0.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.03258446 Hôm nay
0.03300746 Cao nhất
0.03522377
0.03258446 Hôm nay
0.03300746 Cao nhất
0.03522377
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
+1.17%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+1.93%
Tháng 3
+2.50%
Tháng 4
-3.71%
Tháng 5
-1.46%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
-1.08%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.0346815 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0343736 PEN
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.03218993
–
0.03860072
PEN
Năm biến động
-9.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03449881 PEN
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.03345032
–
0.0362013
PEN
Năm ổn định
+0.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0346815 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03304193
–
0.03606714
PEN
RSD giảm giá
-4.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03437957 PEN
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.03248378
–
0.03632166
PEN
RSD tăng giá
+1.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03306215 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03258446
–
0.03522377
PEN
Năm ổn định
-1.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.