Tỷ giá Dinar Serbia sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Leu Romania cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = RON
Cập nhật
1
RSD
=
0.04535314
RON
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = lei0.04535314 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = Дин.22.04918964 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei0.04535314
Hiện tại
lei0.04535314
Cao nhất
lei0.04561443
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04535314 RON
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000082 RON
-0.18%
7 ngày qua
-0.000211 RON
-0.46%
30 ngày qua
-0.000065 RON
-0.14%
1 năm qua
+0.001714 RON
+3.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.04327236 Hôm nay
0.04535314 Cao nhất
0.04578785
0.04327236 Hôm nay
0.04535314 Cao nhất
0.04578785
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.14%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
+1.98%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
+0.34%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
+1.21%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0450915 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04198157 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04101003
–
0.0424936
RON
Năm ổn định
+0.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0421959 RON
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.04153275
–
0.04260231
RON
Năm ổn định
+0.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04249119 RON
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.04230997
–
0.04270929
RON
Năm ổn định
+0.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04302195 RON
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.04190326
–
0.04404294
RON
Năm ổn định
+2.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0450915 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04329071
–
0.04578785
RON
RSD tăng giá
+4.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.