Tỷ giá Dinar Serbia sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Bảng Sudan cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = SDG
Cập nhật
1
RSD
=
5.75515476
SDG
+0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = ج.س.5.75515476 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = Дин.0.17375727 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ج.س.5.73616354
Hiện tại
ج.س.5.75515476
Cao nhất
ج.س.5.7603482
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.75515476 SDG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.03085 SDG
+0.54%
7 ngày qua
+0.047457 SDG
+0.83%
30 ngày qua
+0.011456 SDG
+0.20%
1 năm qua
-0.132735 SDG
-2.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
5.6890192 Hôm nay
5.75515476 Cao nhất
6.16986136
5.6890192 Hôm nay
5.75515476 Cao nhất
6.16986136
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.14%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-2.36%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+0.98%
Tháng 8
-2.42%
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
+0.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.79671231 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.45956525 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.89723618
–
5.22653292
SDG
Năm biến động
+23.51%
2023
Tỷ giá trung bình
5.50261116 SDG
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
5.09044599
–
5.76776698
SDG
Năm biến động
+8.60%
2024
Tỷ giá trung bình
5.52765134 SDG
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
5.19855661
–
5.75817586
SDG
RSD giảm giá
-6.09%
2025
Tỷ giá trung bình
5.79671231 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.25634683
–
6.09175613
SDG
Năm biến động
+13.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.79038845 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.6890192
–
6.16986136
SDG
RSD giảm giá
-4.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.