Tỷ giá Bảng Sudan sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Dinar Serbia cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = RSD

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Dinar Serbia 0.17365919 RSD
-0.63% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Дин.0.17360062 Hiện tại Дин.0.17365919 Cao nhất Дин.0.17433255
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17365919 RSD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001105 RSD
-0.63%
7 ngày qua
-0.00152 RSD
-0.87%
30 ngày qua
-0.000301 RSD
-0.17%
1 năm qua
+0.003819 RSD
+2.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.1620782
Hôm nay
0.17365919
Cao nhất
0.17577722
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.13%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+2.41%
Tháng 3
-1.04%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
-0.97%
Tháng 8
+2.48%
Tháng 9
+1.46%
Tháng 10
-0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.22615271 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SDG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.22615271 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19133143 – 0.2565921 RSD
Năm biến động -19.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18183044 RSD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.17337732 – 0.19644644 RSD
Năm biến động -7.92%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18098417 RSD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.17366611 – 0.19236109 RSD
SDG tăng giá +6.49%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17284811 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16415628 – 0.1902462 RSD
Năm biến động -11.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17274687 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1620782 – 0.17577722 RSD
SDG tăng giá +4.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.