Tỷ giá Dinar Serbia sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = SEK

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Krona Thụy Điển 0.09372551 SEK
+0.98% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr0.0933731 Hiện tại kr0.09372551 Cao nhất kr0.09391676
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09372551 SEK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000912 SEK
+0.98%
7 ngày qua
+0.000177 SEK
+0.19%
30 ngày qua
-0.002142 SEK
-2.23%
1 năm qua
-0.000284 SEK
-0.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.08952423
Hôm nay
0.09372551
Cao nhất
0.09666771
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.28%
Tháng 12
-2.06%
Tháng 1
+1.02%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
-0.81%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+2.32%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
+1.45%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
-3.24%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.09790192 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09055128 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08694823 – 0.09528725 SEK
RSD tăng giá +8.84%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09790192 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09393792 – 0.10192581 SEK
Năm ổn định -0.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09769888 SEK
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.09500633 – 0.10047323 SEK
RSD tăng giá +3.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0944313 SEK
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.09152261 – 0.09839774 SEK
RSD giảm giá -5.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0944256 SEK
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.08952423 – 0.09666771 SEK
Năm ổn định +1.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.