Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dinar Serbia cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = RSD

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Dinar Serbia 10.66964418 RSD
-0.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Дин.10.66964418 Hiện tại Дин.10.66964418 Cao nhất Дин.10.77433581
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.66964418 RSD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.059882 RSD
-0.56%
7 ngày qua
-0.015534 RSD
-0.15%
30 ngày qua
+0.226534 RSD
+2.17%
1 năm qua
+0.065694 RSD
+0.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
10.34471603
Hôm nay
10.66964418
Cao nhất
11.17016064
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.29%
Tháng 12
+2.10%
Tháng 1
-1.01%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
+0.82%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-2.27%
Tháng 6
+0.83%
Tháng 7
-1.43%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
+3.35%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.04941879 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.04941879 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.49458323 – 11.50109669 RSD
SEK giảm giá -8.12%
2023
Tỷ giá trung bình 10.21960058 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.81105759 – 10.64532824 RSD
Năm ổn định +0.10%
2024
Tỷ giá trung bình 10.23733994 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.95290012 – 10.52561454 RSD
SEK giảm giá -2.98%
2025
Tỷ giá trung bình 10.59264375 RSD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
10.1628349 – 10.92626178 RSD
SEK tăng giá +5.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.5920947 RSD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
10.34471603 – 11.17016064 RSD
Năm ổn định -1.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.