Tỷ giá Dinar Serbia sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = SLL

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Leone Sierra Leone 200.68235542 SLL
+0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Le199.97420014 Hiện tại Le200.68235542 Cao nhất Le200.81732589
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang SLL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
200.68235542 SLL
2026-11-05
24 giờ qua
+1.083892 SLL
+0.54%
7 ngày qua
+1.651432 SLL
+0.83%
30 ngày qua
+0.448939 SLL
+0.22%
1 năm qua
-4.923151 SLL
-2.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
198.33065355
Hôm nay
200.68235542
Cao nhất
215.09377856
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.14%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-2.27%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+0.81%
Tháng 8
-2.42%
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
+0.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang SLL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 202.29160461 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 122.64666502 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
105.93475943 – 161.4103218 SLL
Năm biến động +47.91%
2023
Tỷ giá trung bình 176.06571614 SLL
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
158.38926093 – 198.74419486 SLL
Năm biến động +22.59%
2024
Tỷ giá trung bình 193.80369542 SLL
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
185.48051833 – 200.7415937 SLL
RSD giảm giá -6.17%
2025
Tỷ giá trung bình 202.29160461 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
183.399276 – 212.370873 SLL
Năm biến động +13.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 201.90900728 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
198.33065355 – 215.09377856 SLL
RSD giảm giá -4.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.