Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Dinar Serbia cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = RSD
Cập nhật
1
SLL
=
0.00498376
RSD
-0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLL = Дин.0.00498376 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = Le200.65163099 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Дин.0.00497965
Hiện tại
Дин.0.00498376
Cao nhất
Дин.0.00500065
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00498376 RSD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000027 RSD
-0.55%
7 ngày qua
-0.000048 RSD
-0.95%
30 ngày qua
-0.000013 RSD
-0.26%
1 năm qua
+0.00012 RSD
+2.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.00464913 Hôm nay
0.00498376 Cao nhất
0.00504208
0.00464913 Hôm nay
0.00498376 Cao nhất
0.00504208
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.13%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+2.33%
Tháng 3
-1.13%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
+2.48%
Tháng 9
+1.46%
Tháng 10
-0.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00828668 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00828668 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00619539
–
0.00943977
RSD
Năm biến động
-32.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00571945 RSD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00503159
–
0.00631356
RSD
Năm biến động
-18.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00516125 RSD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00498153
–
0.0053914
RSD
SLL tăng giá
+6.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.004953 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00470874
–
0.00545258
RSD
Năm biến động
-11.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00495397 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00464913
–
0.00504208
RSD
SLL tăng giá
+4.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.