Tỷ giá Dinar Serbia sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Đô la Suriname cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = SRD
Cập nhật
1
RSD
=
0.35765135
SRD
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = $0.35765135 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = Дин.2.79601911 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.35744723
Hiện tại
$0.35765135
Cao nhất
$0.35908982
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35765135 SRD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000881 SRD
-0.25%
7 ngày qua
-0.000757 SRD
-0.21%
30 ngày qua
-0.002751 SRD
-0.76%
1 năm qua
-0.023735 SRD
-6.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.35608166 Hôm nay
0.35765135 Cao nhất
0.39282989
0.35608166 Hôm nay
0.35765135 Cao nhất
0.39282989
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
+0.87%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
-3.18%
Tháng 3
+1.39%
Tháng 4
-1.41%
Tháng 5
-1.23%
Tháng 6
+2.04%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
-3.22%
Tháng 9
-1.38%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.36287901 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21649565 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18453328
–
0.29064823
SRD
Năm biến động
+44.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33786624 SRD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.28333431
–
0.36766266
SRD
Năm biến động
+19.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.30603595 SRD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.26571846
–
0.34639325
SRD
Năm biến động
-9.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.3599026 SRD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.30698028
–
0.39641843
SRD
Năm biến động
+22.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.36287901 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.35608166
–
0.39282989
SRD
RSD giảm giá
-6.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.