Tỷ giá Đô la Suriname sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Dinar Serbia cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = RSD

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Dinar Serbia 2.79997052 RSD
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Дин.2.78972698 Hiện tại Дин.2.79997052 Cao nhất Дин.2.79997052
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.79997052 RSD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001644 RSD
+0.06%
7 ngày qua
+0.008742 RSD
+0.31%
30 ngày qua
+0.025294 RSD
+0.91%
1 năm qua
+0.14878 RSD
+5.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.54563112
Hôm nay
2.79997052
Cao nhất
2.80834459
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
+3.28%
Tháng 3
-1.37%
Tháng 4
+1.43%
Tháng 5
+1.25%
Tháng 6
-2.00%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
+3.33%
Tháng 9
+1.40%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.70100785 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.70100785 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.44058524 – 5.41907658 RSD
Năm biến động -30.75%
2023
Tỷ giá trung bình 2.97302127 RSD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
2.71988455 – 3.52939956 RSD
Năm biến động -16.17%
2024
Tỷ giá trung bình 3.28586401 RSD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
2.8868923 – 3.76338167 RSD
Năm biến động +11.02%
2025
Tỷ giá trung bình 2.79486789 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.52258703 – 3.25753828 RSD
Năm biến động -18.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.75677948 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.54563112 – 2.80834459 RSD
SRD tăng giá +6.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.