Tỷ giá Dinar Serbia sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = STD

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Dobra São Tomé và Príncipe 212.53222052 STD
+0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db211.69583932 Hiện tại Db212.53222052 Cao nhất Db212.53222052
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
212.53222052 STD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.836381 STD
+0.40%
7 ngày qua
+0.185059 STD
+0.09%
30 ngày qua
-0.490973 STD
-0.23%
1 năm qua
-7.734964 STD
-3.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
210.7424572
Hôm nay
212.53222052
Cao nhất
228.55464151
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.14%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-2.27%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+0.81%
Tháng 8
-2.42%
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 214.95129 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 198.71739694 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
185.72061968 – 211.34104803 STD
Năm biến động +1.86%
2023
Tỷ giá trung bình 208.44739339 STD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
198.81678414 – 218.85861793 STD
RSD tăng giá +0.81%
2024
Tỷ giá trung bình 205.93219584 STD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
197.08814294 – 213.30427728 STD
RSD giảm giá -6.17%
2025
Tỷ giá trung bình 214.95129 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
194.87665361 – 225.66133279 STD
Năm biến động +13.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 214.72350256 STD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
210.7424572 – 228.55464151 STD
RSD giảm giá -4.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.