Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Dinar Serbia cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = RSD
Cập nhật
1
STD
=
0.00470517
RSD
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STD = Дин.0.00470517 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = Db212.53222052 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Дин.0.00470517
Hiện tại
Дин.0.00470517
Cao nhất
Дин.0.00472376
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00470517 RSD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000019 RSD
-0.39%
7 ngày qua
-0.000004 RSD
-0.09%
30 ngày qua
+0.00002 RSD
+0.42%
1 năm qua
+0.000165 RSD
+3.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.00437532 Hôm nay
0.00470517 Cao nhất
0.00474513
0.00437532 Hôm nay
0.00470517 Cao nhất
0.00474513
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.13%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+2.33%
Tháng 3
-1.13%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
+2.48%
Tháng 9
+1.46%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00503713 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00503713 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00473169
–
0.00538443
RSD
Năm biến động
-1.83%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00479948 RSD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00456916
–
0.00502976
RSD
STD giảm giá
-0.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00485728 RSD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.00468814
–
0.00507387
RSD
STD tăng giá
+6.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00466129 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00443142
–
0.00513145
RSD
Năm biến động
-11.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00465869 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00437532
–
0.00474513
RSD
STD tăng giá
+4.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.