Tỷ giá Dinar Serbia sang Colón El Salvador hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Colón El Salvador cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = SVC
Cập nhật
1
RSD
=
0.0829359
SVC
-1.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = $0.0829359 SVC
Tỷ giá nghịch đảo
1 SVC = Дин.12.05750424 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.08289835
Hiện tại
$0.0829359
Cao nhất
$0.08366037
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Colón El Salvador
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/SVC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang SVC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0829359 SVC
2026-11-06
24 giờ qua
-0.00088 SVC
-1.05%
7 ngày qua
-0.000294 SVC
-0.35%
30 ngày qua
-0.000653 SVC
-0.78%
1 năm qua
-0.003344 SVC
-3.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.08274404 Hôm nay
0.0829359 Cao nhất
0.08963601
0.08274404 Hôm nay
0.0829359 Cao nhất
0.08963601
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.26%
Tháng 12
+1.00%
Tháng 1
-1.30%
Tháng 2
-2.16%
Tháng 3
+1.19%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+1.09%
Tháng 8
-2.37%
Tháng 9
-1.61%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/SVC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang SVC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.08439311 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07850585 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07155016
–
0.08524709
SVC
Năm biến động
-5.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08069649 SVC
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.07810595
–
0.08389552
SVC
RSD tăng giá
+3.45%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08085494 SVC
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.07740217
–
0.08370475
SVC
RSD giảm giá
-6.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08439311 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07655503
–
0.08865524
SVC
Năm biến động
+13.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08421457 SVC
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.08274404
–
0.08963601
SVC
RSD giảm giá
-5.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.