Tỷ giá Colón El Salvador sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Dinar Serbia cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = RSD

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Dinar Serbia 12.04506957 RSD
+0.80% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Дин.11.95309094 Hiện tại Дин.12.04506957 Cao nhất Дин.12.06296581
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.04506957 RSD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.095509 RSD
+0.80%
7 ngày qua
+0.044918 RSD
+0.37%
30 ngày qua
+0.048763 RSD
+0.41%
1 năm qua
+0.454941 RSD
+3.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
11.15623031
Hôm nay
12.04506957
Cao nhất
12.08546215
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.25%
Tháng 12
-0.99%
Tháng 1
+1.32%
Tháng 2
+2.20%
Tháng 3
-1.17%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-1.08%
Tháng 8
+2.43%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 12.7651583 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SVC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.7651583 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.73060549 – 13.9762094 RSD
Năm biến động +5.87%
2023
Tỷ giá trung bình 12.39502487 RSD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
11.91958727 – 12.80312211 RSD
SVC giảm giá -3.34%
2024
Tỷ giá trung bình 12.37119377 RSD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
11.94675364 – 12.91953491 RSD
SVC tăng giá +6.87%
2025
Tỷ giá trung bình 11.8722566 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.27964963 – 13.06249906 RSD
Năm biến động -11.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.87787591 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.15623031 – 12.08546215 RSD
SVC tăng giá +5.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.