Tỷ giá Dinar Serbia sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = TND

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Dinar Tunisia 0.02845998 TND
+0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất د.ت0.02841331 Hiện tại د.ت0.02845998 Cao nhất د.ت0.02854954
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02845998 TND
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000068 TND
+0.24%
7 ngày qua
+0.000057 TND
+0.20%
30 ngày qua
-0.000072 TND
-0.25%
1 năm qua
-0.00069 TND
-2.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02829066
Hôm nay
0.02845998
Cao nhất
0.02936637
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
-1.47%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
+1.32%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-0.56%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
-0.76%
Tháng 9
-1.09%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.02885641 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02760508 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02582216 – 0.02924487 TND
Năm biến động +2.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02862912 TND
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.02796762 – 0.02934232 TND
Năm ổn định +1.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02875153 TND
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.02806683 – 0.02918846 TND
Năm ổn định -2.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02885641 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02799622 – 0.02951138 TND
RSD tăng giá +3.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02859258 TND
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.02829066 – 0.02928346 TND
Năm ổn định -2.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.