Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dinar Serbia cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = RSD
Cập nhật
1
TND
=
35.17066675
RSD
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = Дин.35.17066675 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = د.ت0.02843278 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Дин.34.93210606
Hiện tại
Дин.35.17066675
Cao nhất
Дин.35.19075032
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.17066675 RSD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.040028 RSD
+0.11%
7 ngày qua
+0.156213 RSD
+0.45%
30 ngày qua
+0.014921 RSD
+0.04%
1 năm qua
+0.163066 RSD
+0.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
34.05255592 Hôm nay
35.17066675 Cao nhất
35.3473564
34.05255592 Hôm nay
35.17066675 Cao nhất
35.3473564
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
+1.49%
Tháng 1
-0.63%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
-1.30%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+0.56%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
-0.60%
Tháng 8
+0.77%
Tháng 9
+1.11%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 36.23603872 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
36.23603872 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.19403342
–
38.72642897
RSD
Năm biến động
-2.55%
2023
Tỷ giá trung bình
34.93243901 RSD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
34.08046486
–
35.7556323
RSD
Năm ổn định
-1.77%
2024
Tỷ giá trung bình
34.78239308 RSD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
34.26010983
–
35.62924199
RSD
Năm ổn định
+2.61%
2025
Tỷ giá trung bình
34.65864369 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
33.88523125
–
35.71910726
RSD
TND giảm giá
-3.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
34.96770552 RSD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
34.14897309
–
35.3473564
RSD
Năm ổn định
+2.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.