Tỷ giá Dinar Serbia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = TRY

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.47628744 TRY
+0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₺0.4744131 Hiện tại ₺0.47628744 Cao nhất ₺0.47628744
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47628744 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
+0.001864 TRY
+0.39%
7 ngày qua
+0.002607 TRY
+0.55%
30 ngày qua
+0.005978 TRY
+1.27%
1 năm qua
+0.060479 TRY
+14.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.41237658
Hôm nay
0.47628744
Cao nhất
0.4810387
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.38%
Tháng 12
+2.28%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
-1.17%
Tháng 3
+2.62%
Tháng 4
+0.98%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
+3.08%
Tháng 7
+2.44%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.46724545 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14802483 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12598984 – 0.17073767 TRY
Năm biến động +32.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21981476 TRY
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.16831493 – 0.27868922 TRY
Năm biến động +62.86%
2024
Tỷ giá trung bình 0.30393433 TRY
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.27749752 – 0.32627688 TRY
Năm biến động +12.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.38266016 TRY
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.31004052 – 0.4308245 TRY
Năm biến động +37.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.46724545 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.42645733 – 0.4810387 TRY
Năm biến động +10.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.