Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Serbia cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = RSD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Dinar Serbia 2.09957249 RSD
-0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Дин.2.09957249 Hiện tại Дин.2.09957249 Cao nhất Дин.2.10786762
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.09957249 RSD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.008249 RSD
-0.39%
7 ngày qua
-0.011554 RSD
-0.55%
30 ngày qua
-0.026689 RSD
-1.26%
1 năm qua
-0.305382 RSD
-12.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.07883481
Hôm nay
2.09957249
Cao nhất
2.42496798
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.32%
Tháng 12
-2.23%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
+1.18%
Tháng 3
-2.55%
Tháng 4
-0.97%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
-2.99%
Tháng 7
-2.38%
Tháng 8
+0.92%
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.8031119 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.8031119 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.85693821 – 7.93714797 RSD
Năm biến động -24.53%
2023
Tỷ giá trung bình 4.69903777 RSD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
3.58822629 – 5.94124366 RSD
Năm biến động -38.60%
2024
Tỷ giá trung bình 3.29672345 RSD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
3.06488163 – 3.60363581 RSD
Năm biến động -10.92%
2025
Tỷ giá trung bình 2.64021615 RSD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
2.32113074 – 3.22538487 RSD
Năm biến động -27.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.1415944 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.07883481 – 2.34490047 RSD
Năm biến động -9.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.