Tỷ giá Dinar Serbia sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = UZS

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Som Uzbekistan 113.2371856 UZS
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất лв112.99923157 Hiện tại лв113.2371856 Cao nhất лв113.2371856
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang UZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
113.2371856 UZS
2026-11-08
24 giờ qua
+0.016491 UZS
+0.01%
7 ngày qua
-0.576558 UZS
-0.51%
30 ngày qua
+0.497052 UZS
+0.44%
1 năm qua
-5.686792 UZS
-4.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
112.11582234
Hôm nay
113.2371856
Cao nhất
124.71504063
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.84%
Tháng 12
+3.65%
Tháng 1
-1.91%
Tháng 2
-1.80%
Tháng 3
-1.04%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
-1.25%
Tháng 6
+1.20%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
-2.29%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
-0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang UZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 121.26334306 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 99.1418543 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
90.29504907 – 108.68485599 UZS
Năm biến động -2.00%
2023
Tỷ giá trung bình 108.30206791 UZS
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
101.17858739 – 117.20931554 UZS
Năm biến động +13.44%
2024
Tỷ giá trung bình 116.90207984 UZS
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
113.40529434 – 121.89728643 UZS
Năm ổn định -2.13%
2025
Tỷ giá trung bình 121.26334306 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
113.24438443 – 128.09398971 UZS
Năm biến động +5.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 114.93179743 UZS
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
112.11582234 – 124.71504063 UZS
RSD giảm giá -5.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.