Tỷ giá Som Uzbekistan sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Dinar Serbia cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = RSD

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Dinar Serbia 0.00883102 RSD
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Дин.0.00883102 Hiện tại Дин.0.00883102 Cao nhất Дин.0.00884962
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00883102 RSD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000014 RSD
-0.15%
7 ngày qua
+0.000045 RSD
+0.51%
30 ngày qua
-0.000042 RSD
-0.48%
1 năm qua
+0.000422 RSD
+5.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00801828
Hôm nay
0.00883102
Cao nhất
0.00891935
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.81%
Tháng 12
-3.52%
Tháng 1
+1.95%
Tháng 2
+1.83%
Tháng 3
+1.05%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+1.26%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
+2.34%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01010922 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UZS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01010922 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00920091 – 0.0110748 RSD
Năm biến động +2.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00924492 RSD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.00853175 – 0.00988351 RSD
Năm biến động -11.85%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00855656 RSD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.00820363 – 0.00881793 RSD
Năm ổn định +2.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00825514 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00780677 – 0.00883046 RSD
Năm biến động -5.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00870484 RSD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00801828 – 0.00891935 RSD
UZS tăng giá +6.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.