Tỷ giá Dinar Serbia sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = VES
Cập nhật
1
RSD
=
8.45104773
VES
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = Bs.8.45104773 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = Дин.0.11832852 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Bs.8.43410643
Hiện tại
Bs.8.45104773
Cao nhất
Bs.8.47502377
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.45104773 VES
2026-11-03
24 giờ qua
-0.014066 VES
-0.17%
7 ngày qua
+0.055399 VES
+0.66%
30 ngày qua
+0.171267 VES
+2.07%
1 năm qua
+6.252384 VES
+284.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
2.19146971 Hôm nay
8.45104773 Cao nhất
8.47502377
2.19146971 Hôm nay
8.45104773 Cao nhất
8.47502377
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.94%
Tháng 12
+24.51%
Tháng 1
+20.06%
Tháng 2
+10.96%
Tháng 3
+3.76%
Tháng 4
+11.49%
Tháng 5
+11.35%
Tháng 6
+19.03%
Tháng 7
+6.83%
Tháng 8
+5.88%
Tháng 9
+1.95%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.68543803 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05932996 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03949552
–
0.15333981
VES
Năm biến động
+245.84%
2023
Tỷ giá trung bình
0.26463372 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15543057
–
0.33872618
VES
Năm biến động
+116.79%
2024
Tỷ giá trung bình
0.35535706 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.32835354
–
0.46218799
VES
Năm biến động
+35.89%
2025
Tỷ giá trung bình
1.28547594 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.45962271
–
2.98110376
VES
Năm biến động
+548.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.68543803 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.97861589
–
8.47502377
VES
Năm biến động
+183.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.