Tỷ giá Dinar Serbia sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = XCD

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Đô la Đông Caribê 0.02577146 XCD
+0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.02567215 Hiện tại $0.02577146 Cao nhất $0.02579668
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02577146 XCD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000095 XCD
+0.37%
7 ngày qua
-0.00004 XCD
-0.16%
30 ngày qua
-0.000114 XCD
-0.44%
1 năm qua
-0.000793 XCD
-2.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02556086
Hôm nay
0.02577146
Cao nhất
0.02772129
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.14%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-2.27%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+0.81%
Tháng 8
-2.42%
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.02606966 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02424675 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02209396 – 0.02632093 XCD
Năm biến động -5.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02493591 XCD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.0241144 – 0.02591468 XCD
RSD tăng giá +3.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02497743 XCD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.02390474 – 0.02587158 XCD
RSD giảm giá -6.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02606966 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02363651 – 0.02737037 XCD
Năm biến động +13.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02603658 XCD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.02556086 – 0.02772129 XCD
RSD giảm giá -4.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.