Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dinar Serbia cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = RSD

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Dinar Serbia 38.79171338 RSD
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Дин.38.76467854 Hiện tại Дин.38.79171338 Cao nhất Дин.38.9527117
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
38.79171338 RSD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.154408 RSD
-0.40%
7 ngày qua
+0.041408 RSD
+0.11%
30 ngày qua
+0.159311 RSD
+0.41%
1 năm qua
+1.147444 RSD
+3.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
36.07335109
Hôm nay
38.79171338
Cao nhất
39.12231041
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.13%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+2.33%
Tháng 3
-1.13%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
+2.48%
Tháng 9
+1.46%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 41.33038488 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 41.33038488 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
37.99258182 – 45.26124475 RSD
Năm biến động +5.86%
2023
Tỷ giá trung bình 40.11212809 RSD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
38.58817043 – 41.46899299 RSD
XCD giảm giá -3.16%
2024
Tỷ giá trung bình 40.04693571 RSD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
38.65244491 – 41.83271355 RSD
XCD tăng giá +6.57%
2025
Tỷ giá trung bình 38.43357875 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.53586428 – 42.30743742 RSD
Năm biến động -11.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 38.41862782 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.07335109 – 39.12231041 RSD
XCD tăng giá +4.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.