Tỷ giá Dinar Serbia sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = XDR

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Quyền Rút vốn Đặc biệt 0.0070165 XDR
+0.64% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SDR0.0069894 Hiện tại SDR0.0070165 Cao nhất SDR0.00701887
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Quyền Rút vốn Đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang XDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0070165 XDR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000044 XDR
+0.64%
7 ngày qua
+0.000061 XDR
+0.88%
30 ngày qua
+0.000012 XDR
+0.17%
1 năm qua
+0.000067 XDR
+0.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00687177
Hôm nay
0.0070165
Cao nhất
0.00728397
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
-0.74%
Tháng 4
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
+3.96%
Tháng 8
-2.07%
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
+0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang XDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00699726 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00654174 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00581895 – 0.00695339 XDR
Năm biến động -0.46%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00691292 XDR
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.00672245 – 0.00713719 XDR
Năm ổn định +2.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00695962 XDR
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.00675002 – 0.00715213 XDR
RSD giảm giá -3.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00694832 XDR
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.00671152 – 0.00758114 XDR
Năm biến động +2.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00699726 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00687177 – 0.00728397 XDR
Năm ổn định +0.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.