Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Dinar Serbia cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = RSD
Cập nhật
1
XDR
=
142.78388656
RSD
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XDR = Дин.142.78388656 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = SDR0.00700359 XDR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Дин.142.41696183
Hiện tại
Дин.142.78388656
Cao nhất
Дин.143.07373151
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
142.78388656 RSD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.065653 RSD
+0.05%
7 ngày qua
-1.018405 RSD
-0.71%
30 ngày qua
-0.053765 RSD
-0.04%
1 năm qua
+4.342191 RSD
+3.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
137.28783564 Hôm nay
142.78388656 Cao nhất
145.52285998
137.28783564 Hôm nay
142.78388656 Cao nhất
145.52285998
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+0.75%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-3.81%
Tháng 8
+2.12%
Tháng 9
+1.46%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 153.12024552 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
153.12024552 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
143.81480139
–
171.8524273
RSD
Năm biến động
+0.46%
2023
Tỷ giá trung bình
144.67463855 RSD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
140.11117886
–
148.7553498
RSD
Năm ổn định
-2.51%
2024
Tỷ giá trung bình
143.70102567 RSD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
139.81848666
–
148.14780828
RSD
XDR tăng giá
+3.84%
2025
Tỷ giá trung bình
143.95776258 RSD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
131.90627962
–
148.99756827
RSD
Năm biến động
-2.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
142.92061934 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
137.28783564
–
145.52285998
RSD
Năm ổn định
-0.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.