Tỷ giá Rúp Nga sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Peso Argentina cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = ARS
Cập nhật
1
RUB
=
18.9337009
ARS
-0.98% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = $18.9337009 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = ₽0.05281588 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$18.9337009
Hiện tại
$18.9337009
Cao nhất
$19.07427505
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.9337009 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.188104 ARS
-0.98%
7 ngày qua
+0.271986 ARS
+1.46%
30 ngày qua
+0.704184 ARS
+3.86%
1 năm qua
+0.658877 ARS
+3.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
16.19337969 Hôm nay
18.9337009 Cao nhất
20.05533936
16.19337969 Hôm nay
18.9337009 Cao nhất
20.05533936
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.73%
Tháng 12
+3.73%
Tháng 1
-4.90%
Tháng 2
-6.66%
Tháng 3
+7.22%
Tháng 4
+6.79%
Tháng 5
-4.88%
Tháng 6
-2.48%
Tháng 7
-6.73%
Tháng 8
+4.98%
Tháng 9
+4.54%
Tháng 10
-0.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 18.40948924 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.96770801 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.76012471
–
2.74419768
ARS
Năm biến động
+74.93%
2023
Tỷ giá trung bình
3.40659219 ARS
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
2.39794441
–
9.12913529
ARS
Năm biến động
+278.86%
2024
Tỷ giá trung bình
9.86650743 ARS
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
8.81121862
–
11.01360294
ARS
Năm biến động
-0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
15.02202997 ARS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
9.0642492
–
19.02636899
ARS
Năm biến động
+102.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.40948924 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.19337969
–
20.05533936
ARS
Năm biến động
+3.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.