Tỷ giá Rúp Nga sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Peso Cuba cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = CUP
Cập nhật
1
RUB
=
0.3189625
CUP
-0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = ₱0.3189625 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = ₽3.13516478 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.31884112
Hiện tại
₱0.3189625
Cao nhất
₱0.3206685
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3189625 CUP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001706 CUP
-0.53%
7 ngày qua
-0.002181 CUP
-0.68%
30 ngày qua
+0.011673 CUP
+3.80%
1 năm qua
+0.000436 CUP
+0.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.29495858 Hôm nay
0.3189625 Cao nhất
0.36344695
0.29495858 Hôm nay
0.3189625 Cao nhất
0.36344695
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.74%
Tháng 12
+3.80%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
-8.15%
Tháng 8
+4.14%
Tháng 9
+3.83%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.38208281 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.38208281 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18049057
–
0.49047524
CUP
Năm biến động
+1.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.30471966 CUP
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.25494538
–
0.39013589
CUP
Năm biến động
-17.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.27823295 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22638101
–
0.308373
CUP
Năm biến động
-21.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30943083 CUP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.22655485
–
0.34773252
CUP
Năm biến động
+43.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.31527851 CUP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.29495858
–
0.36344695
CUP
Năm biến động
-2.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.