Tỷ giá Rúp Nga sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = ILS
Cập nhật
1
RUB
=
0.03897503
ILS
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = ₪0.03897503 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = ₽25.65745128 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₪0.03896927
Hiện tại
₪0.03897503
Cao nhất
₪0.03915966
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03897503 ILS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000185 ILS
-0.47%
7 ngày qua
+0.000925 ILS
+2.43%
30 ngày qua
+0.00255 ILS
+7.00%
1 năm qua
-0.001269 ILS
-3.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
0.0345487 Hôm nay
0.03897503 Cao nhất
0.04265708
0.0345487 Hôm nay
0.03897503 Cao nhất
0.04265708
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.89%
Tháng 12
+0.67%
Tháng 1
+0.57%
Tháng 2
-4.07%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
-3.38%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
-10.11%
Tháng 8
+5.83%
Tháng 9
+6.22%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05004179 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05004179 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02303669
–
0.0658994
ILS
Năm biến động
+15.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04347026 ILS
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.03727686
–
0.05173611
ILS
Năm biến động
-15.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03999681 ILS
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.03201613
–
0.04507359
ILS
Năm biến động
-20.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04138838 ILS
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.03204072
–
0.04565557
ILS
Năm biến động
+25.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03760235 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0345487
–
0.04189353
ILS
Năm biến động
-3.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.