Tỷ giá Rúp Nga sang Rupee Ấn Độ hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = INR
Cập nhật
1
RUB
=
1.18195919
INR
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = ₹1.18195919 INR
Tỷ giá nghịch đảo
1 INR = ₽0.8460529 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₹1.18195919
Hiện tại
₹1.18195919
Cao nhất
₹1.18195919
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Rupee Ấn Độ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/INR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang INR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.18195919 INR
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000033 INR
7 ngày qua
+0.000029 INR
30 ngày qua
+0.027873 INR
+2.42%
1 năm qua
+0.083653 INR
+7.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
1.08093829 Hôm nay
1.18195919 Cao nhất
1.35629438
1.08093829 Hôm nay
1.18195919 Cao nhất
1.35629438
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
+5.78%
Tháng 1
-1.55%
Tháng 2
-2.17%
Tháng 3
+9.61%
Tháng 4
+5.44%
Tháng 5
-9.37%
Tháng 6
-2.24%
Tháng 7
-8.38%
Tháng 8
+5.24%
Tháng 9
+2.73%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/INR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang INR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.17036273 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.17036273 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.54031066
–
1.50282565
INR
Năm biến động
+12.64%
2023
Tỷ giá trung bình
0.97662722 INR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.82281974
–
1.23153822
INR
Năm biến động
-16.94%
2024
Tỷ giá trung bình
0.90393502 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.74608965
–
0.99897819
INR
Năm biến động
-19.32%
2025
Tỷ giá trung bình
1.04761138 INR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.75293544
–
1.18197907
INR
Năm biến động
+51.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.16429344 INR
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
1.08093829
–
1.35629438
INR
Năm biến động
+3.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.