Tỷ giá Rúp Nga sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = LKR
Cập nhật
1
RUB
=
4.07449922
LKR
-1.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = ₨4.07449922 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = ₽0.24542893 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨4.07437131
Hiện tại
₨4.07449922
Cao nhất
₨4.09087425
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang LKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.07449922 LKR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.044043 LKR
-1.07%
7 ngày qua
-0.059625 LKR
-1.44%
30 ngày qua
+0.113519 LKR
+2.87%
1 năm qua
+0.31217 LKR
+8.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
3.61993429 Hôm nay
4.07449922 Cao nhất
4.85101075
3.61993429 Hôm nay
4.07449922 Cao nhất
4.85101075
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.28%
Tháng 12
+3.61%
Tháng 1
-1.82%
Tháng 2
-2.67%
Tháng 3
+8.69%
Tháng 4
+8.72%
Tháng 5
-7.26%
Tháng 6
-2.62%
Tháng 7
-9.95%
Tháng 8
+4.96%
Tháng 9
+4.33%
Tháng 10
-1.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang LKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.91945371 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.91945371 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.41322598
–
6.85348169
LKR
Năm biến động
+82.29%
2023
Tỷ giá trung bình
3.90077593 LKR
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
3.19458668
–
5.52657469
LKR
Năm biến động
-27.09%
2024
Tỷ giá trung bình
3.26407054 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.57302931
–
3.6707048
LKR
Năm biến động
-29.18%
2025
Tỷ giá trung bình
3.6160752 LKR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
2.57945991
–
4.06226728
LKR
Năm biến động
+51.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.03255129 LKR
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
3.61993429
–
4.85101075
LKR
Năm biến động
+3.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.