Tỷ giá Rúp Nga sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Loti Lesotho cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = LSL
Cập nhật
1
RUB
=
0.20120102
LSL
-1.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = L0.20120102 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = ₽4.97015376 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.2010461
Hiện tại
L0.20120102
Cao nhất
L0.20300325
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20120102 LSL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002666 LSL
-1.31%
7 ngày qua
-0.005816 LSL
-2.81%
30 ngày qua
+0.004915 LSL
+2.50%
1 năm qua
-0.01278 LSL
-5.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
0.1844463 Hôm nay
0.20120102 Cao nhất
0.23368617
0.1844463 Hôm nay
0.20120102 Cao nhất
0.23368617
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.73%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
-1.77%
Tháng 2
+2.86%
Tháng 3
+6.04%
Tháng 4
+2.67%
Tháng 5
-8.03%
Tháng 6
-1.77%
Tháng 7
-10.16%
Tháng 8
+5.63%
Tháng 9
+5.47%
Tháng 10
-2.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.24454707 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.24454707 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10757555
–
0.31095917
LSL
Năm biến động
+8.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21790678 LSL
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.18849261
–
0.25496623
LSL
Năm biến động
-9.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19808383 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16042681
–
0.21876953
LSL
Năm biến động
-20.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21456228 LSL
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.16595587
–
0.23983415
LSL
Năm biến động
+26.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20222509 LSL
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.1844463
–
0.23368617
LSL
Năm biến động
-4.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.